đẫy mắt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái ngủ no, ngủ đủ giấc: "đẫy mắt" chỉ trạng thái đã ngủ đủ, không còn buồn ngủ, mắt mở to và tỉnh táo. Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn chương, mang sắc thái gần gũi, dân dã.
- Lưu ý: "đẫy mắt" là biến thể của "đẫy giấc", nhưng tập trung vào cảm giác ở đôi mắt (không còn nặng trĩu, mệt mỏi vì thiếu ngủ).
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi ngủ đủ, nó tỉnh táo và thức dậy sớm.)
- (Tôi đã tỉnh hẳn từ bốn giờ sáng, không còn cảm giác buồn ngủ.)
- (Đã ngủ đủ rồi, hãy dậy đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"đẫy mắt" có thể dùng để chỉ trạng thái tỉnh táo sau khi ngủ, đôi khi mang nghĩa bóng là đã sẵn sàng, không còn lười biếng.
- Nó đẫy mắt ra vườn tưới cây. (Nó tỉnh táo và ra vườn làm việc.)
"chưa đẫy mắt": trạng thái chưa ngủ đủ, còn buồn ngủ.
- Chưa đẫy mắt mà đã gọi dậy, khó chịu quá! (Chưa ngủ đủ đã bị đánh thức, rất khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Đẫy giấc (tính từ): trạng thái ngủ đủ, tỉnh táo — từ gốc, rộng hơn "đẫy mắt".
- Ngủ đẫy giấc mới khỏe. (Ngủ đủ giấc mới khoẻ.)
Đẫy (tính từ): no, đầy, đủ — thường đi với "giấc" hoặc "mắt".
- Bụng đẫy cơm. (Bụng no cơm.)
Từ đồng nghĩa
- Tỉnh táo: trạng thái không buồn ngủ, minh mẫn.
- Tỉnh ngủ: hết buồn ngủ, đã thức hẳn.
Thành ngữ liên quan
- Đẫy mắt tỉnh giấc: diễn tả trạng thái đã ngủ đủ và hoàn toàn tỉnh táo.
- Đẫy mắt tỉnh giấc, nó thấy trời đã sáng. (Ngủ đủ và tỉnh dậy, nó thấy trời đã sáng.)